Mô-đun LCD HDMI

Kích thước

Tỉ lệ

Loại LCD

Loại TP

Người mẫu

Kích thước hiển thị hiệu quả (mm)

Nghị quyết

(H * V)

độ sáng

(nit)

Điện áp hoạt động (V)

Hoạt động hiện tại (mA)

Nhiệt độ hoạt động (℃)

Có bao vây

Loại cảm ứng

Tải xuống

4.3

16: 9

IPS

CG

HDW043_001L

93,6 × 56,2

480 * 800

250

5

/

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

5.0

16: 9

TN

CG

HDW050-003L

108,60 × 65,40

800 * 480

250

5

/

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

7.0

16: 9

TN

CG

HDW070_008L

154,08 × 85,92

800 * 480

250

6-36 (giá trị điển hình của 12)

/

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

7.0

16: 9

IPS

CG

HDW070_007L

154,08 × 85,92

1024 * 600

300

6-36

260mA @ 12

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

7.0

16: 9

IPS

CG

HDW070_008LZ02

154,08 × 85,92

1024 * 600

600

5,2-36

330mA @ 12

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

7.0

16: 9

TN

CG

HDW070_008LZ01

154,08 × 85,92

800 * 480

800

5-36

210mA @ 12

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

10.1

16: 9

IPS

CG

HDW101_001L

222,70x125,30

1024 * 600

300

6-36 (giá trị điển hình của 12)

/

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

10.1

16: 9

IPS

CG

HDW101_004L

216,96x135,60

1280 * 800

300

6-36 (giá trị điển hình của 12)

/

-10/50

/

CTP

Bảng dữliệu

10.1

16: 9

IPS

CG

HDW101_A5001L

222,70x125,30

1024 * 600

250

6,5-36

330mA @ 12

-10 / + 60

/

CTP

Bảng dữliệu

10.1

16: 9

IPS

CG

HDW101_001LZ08

222,70x125,30

1024 * 600

500

5-36

300mA @ 12

-20 / + 70

/

CTP

Bảng dữliệu

10.4

4: 3

IPS

CG

HDW104_001L

210,20 × 158,55

1024 * 768

300

6-24

340mA @ 12

-20/70

/

CTP

Bảng dữliệu

12.1

16: 9

TN

CG

HDW121_001L

261.12x163.20

1280 * 800

300

12-36

340mA @ 12

-20/70

/

CTP

Bảng dữliệu

15,6

16: 9

IPS

CG

HDW156-001L

342,16 × 191,59

1920 * 1080

250

6-36

420mA @ 12

-20/70

/

CTP

Bảng dữliệu

21,5

16: 9

IPS

CG

HDW215-001L

476,06 × 267,88

1920 * 1080

190

15-36

500mA @ 24

0/50

/

CTP

Bảng dữliệu

21,5

16: 9

IPS

CG

HDW215_002L

268,46 × 476,80

1920 * 1080

200

15

/

0 / + 50

/

CTP

Bảng dữliệu